shop window
/'ʃɔp'windou/
Học thuậtThân thiện
A child presses their nose against the shop window to look at the toys inside.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ kính bày hàng: Phần cửa kính của một cửa hàng, thường hướng ra phố, được sử dụng để trưng bày hàng hóa, sản phẩm nhằm thu hút khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beautiful display in the shop window caught my eye. (Màn trưng bày đẹp mắt trong tủ kính bày hàng đã thu hút ánh nhìn của tôi.)
- They changed the shop window decoration for the new season. (Họ đã thay đổi trang trí tủ kính bày hàng cho mùa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have everything in the shop window" (thành ngữ): ruột để ngoài da; phô trương tất cả những gì mình có, không giữ lại điều gì bí mật hay sâu kín.
- Be careful in negotiations; don't have everything in the shop window. (Hãy cẩn thận trong đàm phán; đừng để lộ hết tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Display window (n): cửa kính trưng bày (cùng nghĩa với "shop window").
- Storefront (n): mặt tiền cửa hàng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phần tủ kính và lối vào).
Từ đồng nghĩa
- Display case: tủ trưng bày (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không nhất thiết phải là cửa sổ hướng ra phố).
Thành ngữ liên quan
- Window shopping: đi xem hàng qua tủ kính mà không có ý định mua.
- We spent the afternoon window shopping in the city center. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để đi xem hàng qua tủ kính ở trung tâm thành phố.)
A child presses their nose against the shop window to look at the toys inside.
danh từ
- tủ kính bày hàng
Idioms
- to have everything in the shop_window(nghĩa bóng) ruột để ngoài da; phổi bò ruột ngựa